kim sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiếp này, đời này: Từ dùng để chỉ kiếp sống hiện tại, đối lập với kiếp trước (tiền kiếp) hoặc kiếp sau (hậu kiếp) trong quan niệm luân hồi của Phật giáo và một số tín ngưỡng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ước mong kiếp sau được hạnh phúc hơn kim sinh. (Anh ấy mong ước kiếp sau được hạnh phúc hơn kiếp này.)
- Những khổ đau của kim sinh rồi cũng sẽ qua. (Những khổ đau của kiếp này rồi cũng sẽ qua đi.)
- Cái lụy của kim sinh khiến con người ta mệt mỏi. (Những hệ lụy của kiếp này khiến con người ta mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kim sinh hữu hạn": Ý nói kiếp sống hiện tại là có giới hạn, ngắn ngủi.
- Biết rằng kim sinh hữu hạn, ông cố gắng sống thật ý nghĩa. (Biết rằng kiếp này là hữu hạn, ông cố gắng sống thật ý nghĩa.)
"Kim sinh kim thế": Cách nói nhấn mạnh về kiếp sống hiện tại, thế giới hiện tại.
- Ông chỉ quan tâm đến những gì thuộc về kim sinh kim thế. (Ông chỉ quan tâm đến những gì thuộc về kiếp này, đời này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiền kiếp (danh từ): Kiếp sống trước kiếp hiện tại.
- Hậu kiếp (danh từ): Kiếp sống sau kiếp hiện tại.
- Luân hồi (danh từ): Quan niệm về vòng quay của sự sống qua nhiều kiếp.
- Đời này (danh từ): Cách nói thông thường, đồng nghĩa với "kim sinh".
Từ đồng nghĩa
- Kiếp này: Cách nói phổ biến, có nghĩa tương đương.
- Bản kiếp: Từ cùng chỉ kiếp sống hiện tại (ít dùng hơn).
- Đương kiếp: Kiếp đang sống (thường dùng trong văn chương, triết lý).
Lưu ý sử dụng
- "Kim sinh" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, triết lý hoặc tôn giáo. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, các bài giảng đạo hoặc khi bàn về quan niệm nhân sinh, luân hồi.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ thuần Việt "kiếp này" hoặc "đời này" nhiều hơn.
- Kiếp này (cũ): Cái lụy của kim sinh.